가격표
Lưu ý: âm Hán Việt “giá cách biểu” — nghĩa tiếng Việt khác: 가격표 nghĩa là giá biểu, nhãn giá, bảng giá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가격표 nghĩa là giá biểu, nhãn giá, bảng giá.
Nghĩa của 가격표
Danh từ
- Giá biểu.
- Nhãn giá, bảng giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 價格表 — price list; price tag
Câu hỏi thường gặp
가격표 nghĩa là gì?
가격표 (danh từ) nghĩa là giá biểu, nhãn giá, bảng giá.
가격표 đọc thế nào?
가격표 đọc là gagyeokpyo (romaja), IPA [ka̠ɡjʌ̹k̚pʰjo].
Âm Hán Việt của 가격표 là gì?
가격표 viết bằng chữ Hán là 價格表, âm Hán Việt "giá cách biểu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giá cách biểu" trong tiếng Việt — 가격표 nghĩa là giá biểu, nhãn giá, bảng giá.