TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가격표

gagyeokpyo [ka̠ɡjʌ̹k̚pʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 價格表 GIÁ CÁCH BIỂU 價 giá·格 cách·表 biểu

Lưu ý: âm Hán Việt “giá cách biểu” — nghĩa tiếng Việt khác: 가격표 nghĩa là giá biểu, nhãn giá, bảng giá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가격표 nghĩa là giá biểu, nhãn giá, bảng giá.

Nghĩa của 가격표

Danh từ

  1. Giá biểu.
  2. Nhãn giá, bảng giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 價格表 — price list; price tag

Câu hỏi thường gặp

가격표 nghĩa là gì?

가격표 (danh từ) nghĩa là giá biểu, nhãn giá, bảng giá.

가격표 đọc thế nào?

가격표 đọc là gagyeokpyo (romaja), IPA [ka̠ɡjʌ̹k̚pʰjo].

Âm Hán Việt của 가격표 là gì?

가격표 viết bằng chữ Hán là 價格表, âm Hán Việt "giá cách biểu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giá cách biểu" trong tiếng Việt — 가격표 nghĩa là giá biểu, nhãn giá, bảng giá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.