가해자
Lưu ý: âm Hán Việt “gia hại giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 가해자 nghĩa là người tấn công. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가해자 nghĩa là người tấn công.
Nghĩa của 가해자
Danh từ
- Người tấn công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 加害者 — assailant, attacker, perpetrator
Câu hỏi thường gặp
가해자 nghĩa là gì?
가해자 (danh từ) nghĩa là người tấn công.
가해자 đọc thế nào?
가해자 đọc là gahaeja (romaja), IPA [ka̠ɦɛd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 가해자 là gì?
가해자 viết bằng chữ Hán là 加害者, âm Hán Việt "gia hại giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gia hại giả" trong tiếng Việt — 가해자 nghĩa là người tấn công.