TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가해자

gahaeja [ka̠ɦɛd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 加害者 GIA HẠI GIẢ 加 gia·害 hại·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “gia hại giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 가해자 nghĩa là người tấn công. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가해자 nghĩa là người tấn công.

Nghĩa của 가해자

Danh từ

  1. Người tấn công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 加害者 — assailant, attacker, perpetrator

Câu hỏi thường gặp

가해자 nghĩa là gì?

가해자 (danh từ) nghĩa là người tấn công.

가해자 đọc thế nào?

가해자 đọc là gahaeja (romaja), IPA [ka̠ɦɛd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 가해자 là gì?

가해자 viết bằng chữ Hán là 加害者, âm Hán Việt "gia hại giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gia hại giả" trong tiếng Việt — 가해자 nghĩa là người tấn công.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.