Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giang môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
강문 nghĩa là giang môn.
Nghĩa của 강문
Danh từ riêng
Giang Môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng江門 — Jiangmen (a prefecture-level city of Guangdong, in southern China)
Câu hỏi thường gặp
강문 nghĩa là gì?
강문 (danh từ riêng) nghĩa là giang môn.
강문 đọc thế nào?
강문 đọc là Gangmun (romaja), IPA [ka̠ŋmun].
Âm Hán Việt của 강문 là gì?
강문 viết bằng chữ Hán là 江門, âm Hán Việt "giang môn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giang môn" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.