건너오다
건너오다 nghĩa là đi sang, băng qua đến.
Nghĩa của 건너오다
Động từ
- Đi sang (phía này), băng qua đến. (biên soạn)
Cách chia của 건너오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 건너와요geonneowayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 건너옵니다geonneoomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 건너와geonneowa |
| Quá khứ — lịch sự | 건너왔어요geonneowasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 건너왔습니다geonneowatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 건너오겠어요geonneoogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 건너오고geonneoogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 건너오는geonneooneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 건너온다geonneoonda |
| Quá khứ — trần thuật | 건너왔다geonneowatda |
| Câu hỏi trang trọng | 건너옵니까geonneoomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 건너오자geonneooja |
| Mệnh lệnh thân mật | 건너오너라geonneooneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 건너옵시오geonneoopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 건너와서geonneowaseo |
| "Vì…" -니까 | 건너오니까geonneoonikka |
| "…nhưng" -지만 | 건너오지만geonneoojiman |
| "Nếu…" -면 | 건너오면geonneoomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 건너오려고geonneooryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 건너오기geonneoogi |
| Định ngữ quá khứ | 건너온geonneoon |
| Định ngữ tương lai | 건너올geonneool |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cross, to come over
Câu hỏi thường gặp
건너오다 nghĩa là gì?
건너오다 (động từ) nghĩa là đi sang, băng qua đến.
건너오다 đọc thế nào?
건너오다 đọc là geonneooda (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nnʌ̹o̞da̠].