Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giai thừa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
계승 nghĩa là giai thừa.
Nghĩa của 계승
Danh từ
Giai thừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ階乘 — a factorial
Câu hỏi thường gặp
계승 nghĩa là gì?
계승 (danh từ) nghĩa là giai thừa.
계승 đọc thế nào?
계승 đọc là gyeseung (romaja), IPA [kje̞sʰɯŋ].
Âm Hán Việt của 계승 là gì?
계승 viết bằng chữ Hán là 階乘, âm Hán Việt "giai thừa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giai thừa" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.