Lưu ý: âm Hán Việt “khúc mã đoàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 곡마단 nghĩa là xiếc, xiệc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
곡마단 nghĩa là xiếc, xiệc.
Nghĩa của 곡마단
Danh từ
Xiếc, xiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ曲馬團 — circus, circus troupe
Câu hỏi thường gặp
곡마단 nghĩa là gì?
곡마단 (danh từ) nghĩa là xiếc, xiệc.
곡마단 đọc thế nào?
곡마단 đọc là gongmadan (romaja), IPA [ko̞ŋma̠da̠n].
Âm Hán Việt của 곡마단 là gì?
곡마단 viết bằng chữ Hán là 曲馬團, âm Hán Việt "khúc mã đoàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khúc mã đoàn" trong tiếng Việt — 곡마단 nghĩa là xiếc, xiệc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.