Lưu ý: âm Hán Việt “khúc xạ pháo” — nghĩa tiếng Việt khác: 곡사포 nghĩa là lựu pháo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
곡사포 nghĩa là lựu pháo.
Nghĩa của 곡사포
Danh từ
Lựu pháo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ曲射砲 — howitzer
Câu hỏi thường gặp
곡사포 nghĩa là gì?
곡사포 (danh từ) nghĩa là lựu pháo.
곡사포 đọc thế nào?
곡사포 đọc là goksapo (romaja), IPA [ko̞ks͈a̠pʰo̞].
Âm Hán Việt của 곡사포 là gì?
곡사포 viết bằng chữ Hán là 曲射砲, âm Hán Việt "khúc xạ pháo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khúc xạ pháo" trong tiếng Việt — 곡사포 nghĩa là lựu pháo.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.