Lưu ý: âm Hán Việt “khúc tuyến” — nghĩa tiếng Việt khác: 곡선 nghĩa là đường cong. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
곡선 nghĩa là đường cong.
Nghĩa của 곡선
Danh từ
Đường cong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ曲線 — curve
Câu hỏi thường gặp
곡선 nghĩa là gì?
곡선 (danh từ) nghĩa là đường cong.
곡선 đọc thế nào?
곡선 đọc là gokseon (romaja), IPA [ko̞ks͈ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 곡선 là gì?
곡선 viết bằng chữ Hán là 曲線, âm Hán Việt "khúc tuyến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khúc tuyến" trong tiếng Việt — 곡선 nghĩa là đường cong.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.