TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

곤돌라

gondolla [ko̞ndo̞ɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt

곤돌라 nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.

Nghĩa của 곤돌라

Danh từ

  1. Thuyền gonđon, gonđon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gondola

Câu hỏi thường gặp

곤돌라 nghĩa là gì?

곤돌라 (danh từ) nghĩa là thuyền gonđon, gonđon.

곤돌라 đọc thế nào?

곤돌라 đọc là gondolla (romaja), IPA [ko̞ndo̞ɭɭa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.