곤명
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “côn minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
곤명 nghĩa là côn minh.
Nghĩa của 곤명
Danh từ riêng
- Côn Minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 昆明 — Kunming (a prefecture-level city, the provincial capital of Yunnan, in southwestern China)
Câu hỏi thường gặp
곤명 nghĩa là gì?
곤명 (danh từ riêng) nghĩa là côn minh.
곤명 đọc thế nào?
곤명 đọc là Gonmyeong (romaja), IPA [ko̞nmjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 곤명 là gì?
곤명 viết bằng chữ Hán là 昆明, âm Hán Việt "côn minh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "côn minh" trong tiếng Việt.