골무
golmu
[ko̞ɭmu] giọng máy của trình duyệt
골무 nghĩa là đê.
Nghĩa của 골무
Danh từ
- Đê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thimble (a protective cap for the finger)
Câu hỏi thường gặp
골무 nghĩa là gì?
골무 (danh từ) nghĩa là đê.
골무 đọc thế nào?
골무 đọc là golmu (romaja), IPA [ko̞ɭmu].