TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

골반

golban [ko̞ɭba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 骨盤 CỐT BÀN 骨 cốt·盤 bàn

Lưu ý: âm Hán Việt “cốt bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 골반 nghĩa là khung chậu, xương chậu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

골반 nghĩa là khung chậu, xương chậu.

Nghĩa của 골반

Danh từ

  1. Khung chậu, xương chậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 骨盤 — pelvis

Câu hỏi thường gặp

골반 nghĩa là gì?

골반 (danh từ) nghĩa là khung chậu, xương chậu.

골반 đọc thế nào?

골반 đọc là golban (romaja), IPA [ko̞ɭba̠n].

Âm Hán Việt của 골반 là gì?

골반 viết bằng chữ Hán là 骨盤, âm Hán Việt "cốt bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cốt bàn" trong tiếng Việt — 골반 nghĩa là khung chậu, xương chậu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.