골반
Lưu ý: âm Hán Việt “cốt bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 골반 nghĩa là khung chậu, xương chậu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
골반 nghĩa là khung chậu, xương chậu.
Nghĩa của 골반
Danh từ
- Khung chậu, xương chậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 骨盤 — pelvis
Câu hỏi thường gặp
골반 nghĩa là gì?
골반 (danh từ) nghĩa là khung chậu, xương chậu.
골반 đọc thế nào?
골반 đọc là golban (romaja), IPA [ko̞ɭba̠n].
Âm Hán Việt của 골반 là gì?
골반 viết bằng chữ Hán là 骨盤, âm Hán Việt "cốt bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cốt bàn" trong tiếng Việt — 골반 nghĩa là khung chậu, xương chậu.