TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

골수

golsu [ko̞ɭs͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 骨髓 CỐT TỦY 骨 cốt·髓 tủy

Lưu ý: âm Hán Việt “cốt tủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 골수 nghĩa là tủy xương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

골수 nghĩa là tủy xương.

Nghĩa của 골수

Danh từ

  1. Tủy xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 骨髓 — bone marrow

Câu hỏi thường gặp

골수 nghĩa là gì?

골수 (danh từ) nghĩa là tủy xương.

골수 đọc thế nào?

골수 đọc là golsu (romaja), IPA [ko̞ɭs͈u].

Âm Hán Việt của 골수 là gì?

골수 viết bằng chữ Hán là 骨髓, âm Hán Việt "cốt tủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cốt tủy" trong tiếng Việt — 골수 nghĩa là tủy xương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.