gompang'i[ˈko̞(ː)mpʰa̠ŋi]giọng máy của trình duyệt
곰팡이 nghĩa là mốc.
Nghĩa của 곰팡이
Danh từ
Mốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mould, mold (such as penicillin etc)
Câu hỏi thường gặp
곰팡이 nghĩa là gì?
곰팡이 (danh từ) nghĩa là mốc.
곰팡이 đọc thế nào?
곰팡이 đọc là gompang'i (romaja), IPA [ˈko̞(ː)mpʰa̠ŋi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.