곱다
곱다 nghĩa là đẹp, xinh.
Nghĩa của 곱다
Tính từ
- Đẹp, xinh; mịn, mềm mại. (biên soạn)
Cách chia của 곱다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고와요gowayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 곱습니다gopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고와gowa |
| Quá khứ — lịch sự | 고왔어요gowasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고왔습니다gowatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 곱겠어요gopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 곱고gopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 곱다gopda |
| Quá khứ — trần thuật | 고왔다gowatda |
| Câu hỏi trang trọng | 곱습니까gopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고와서gowaseo |
| "Vì…" -니까 | 고우니까gounikka |
| "…nhưng" -지만 | 곱지만gopjiman |
| "Nếu…" -면 | 고우면goumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 곱기gopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beautiful, pretty, lovely, nice; to be soft to the touch; to be innocently kind-hearted; to be sheltered (chiefly adverbial)
- Tính từ to be crooked, be hunched, be curved
Câu hỏi thường gặp
곱다 nghĩa là gì?
곱다 (tính từ) nghĩa là đẹp, xinh.
곱다 đọc thế nào?
곱다 đọc là gopda (romaja), IPA [ˈko̞(ː)p̚t͈a̠].