TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

곱다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gopda [ˈko̞(ː)p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

곱다 nghĩa là đẹp, xinh.

Nghĩa của 곱다

Tính từ

  1. Đẹp, xinh; mịn, mềm mại. (biên soạn)

Cách chia của 곱다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn고와요gowayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở곱습니다gopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi고와gowa
Quá khứ — lịch sự고왔어요gowasseoyo
Quá khứ — trang trọng고왔습니다gowatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-곱겠어요gopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고곱고gopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký곱다gopda
Quá khứ — trần thuật고왔다gowatda
Câu hỏi trang trọng곱습니까gopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서고와서gowaseo
"Vì…" -니까고우니까gounikka
"…nhưng" -지만곱지만gopjiman
"Nếu…" -면고우면goumyeon
Danh từ hoá -기곱기gopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beautiful, pretty, lovely, nice; to be soft to the touch; to be innocently kind-hearted; to be sheltered (chiefly adverbial)
  • Tính từ to be crooked, be hunched, be curved

Câu hỏi thường gặp

곱다 nghĩa là gì?

곱다 (tính từ) nghĩa là đẹp, xinh.

곱다 đọc thế nào?

곱다 đọc là gopda (romaja), IPA [ˈko̞(ː)p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.