TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

곱하다

gophada [ko̞pʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

곱하다 nghĩa là nhân.

Nghĩa của 곱하다

Động từ

  1. Nhân.

Cách chia của 곱하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn곱해요gophaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở곱합니다gophamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi곱해gophae
Quá khứ — lịch sự곱했어요gophaesseoyo
Quá khứ — trang trọng곱했습니다gophaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-곱하겠어요gophagesseoyo
Nối "và, rồi" -고곱하고gophago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ곱하는gophaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký곱한다gophanda
Quá khứ — trần thuật곱했다gophaetda
Câu hỏi trang trọng곱합니까gophamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자곱하자gophaja
Mệnh lệnh thân mật곱해라gophaera
Mệnh lệnh trang trọng곱합시오gophapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서곱해서gophaeseo
"Vì…" -니까곱하니까gophanikka
"…nhưng" -지만곱하지만gophajiman
"Nếu…" -면곱하면gophamyeon
Mục đích "để…" -려고곱하려고gopharyeogo
Danh từ hoá -기곱하기gophagi
Định ngữ quá khứ곱한gophan
Định ngữ tương lai곱할gophal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to multiply

Câu hỏi thường gặp

곱하다 nghĩa là gì?

곱하다 (động từ) nghĩa là nhân.

곱하다 đọc thế nào?

곱하다 đọc là gophada (romaja), IPA [ko̞pʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.