곱하다
곱하다 nghĩa là nhân.
Nghĩa của 곱하다
Động từ
- Nhân.
Cách chia của 곱하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 곱해요gophaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 곱합니다gophamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 곱해gophae |
| Quá khứ — lịch sự | 곱했어요gophaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 곱했습니다gophaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 곱하겠어요gophagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 곱하고gophago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 곱하는gophaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 곱한다gophanda |
| Quá khứ — trần thuật | 곱했다gophaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 곱합니까gophamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 곱하자gophaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 곱해라gophaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 곱합시오gophapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 곱해서gophaeseo |
| "Vì…" -니까 | 곱하니까gophanikka |
| "…nhưng" -지만 | 곱하지만gophajiman |
| "Nếu…" -면 | 곱하면gophamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 곱하려고gopharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 곱하기gophagi |
| Định ngữ quá khứ | 곱한gophan |
| Định ngữ tương lai | 곱할gophal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to multiply
Câu hỏi thường gặp
곱하다 nghĩa là gì?
곱하다 (động từ) nghĩa là nhân.
곱하다 đọc thế nào?
곱하다 đọc là gophada (romaja), IPA [ko̞pʰa̠da̠].