TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

군주제

gunjuje [kuɲd͡ʑud͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 君主制 QUÂN CHỦ CHẾ 君 quân·主 chủ·制 chế

Lưu ý: âm Hán Việt “quân chủ chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 군주제 nghĩa là quân chủ, chế độ quân chủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

군주제 nghĩa là quân chủ, chế độ quân chủ.

Nghĩa của 군주제

Danh từ

  1. Quân chủ, chế độ quân chủ, nền quân chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 君主制 — monarchy (form of government with a hereditary head of state)

Câu hỏi thường gặp

군주제 nghĩa là gì?

군주제 (danh từ) nghĩa là quân chủ, chế độ quân chủ.

군주제 đọc thế nào?

군주제 đọc là gunjuje (romaja), IPA [kuɲd͡ʑud͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 군주제 là gì?

군주제 viết bằng chữ Hán là 君主制, âm Hán Việt "quân chủ chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân chủ chế" trong tiếng Việt — 군주제 nghĩa là quân chủ, chế độ quân chủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.