TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

군중

gunjung [kuɲd͡ʑuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 群衆 QUẦN CHÚNG 群 quần·衆 chúng

Lưu ý: âm Hán Việt “quần chúng” — nghĩa tiếng Việt khác: 군중 nghĩa là đám đông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

군중 nghĩa là đám đông.

Nghĩa của 군중

Danh từ

  1. Đám đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 群衆 — crowd

Câu hỏi thường gặp

군중 nghĩa là gì?

군중 (danh từ) nghĩa là đám đông.

군중 đọc thế nào?

군중 đọc là gunjung (romaja), IPA [kuɲd͡ʑuŋ].

Âm Hán Việt của 군중 là gì?

군중 viết bằng chữ Hán là 群衆, âm Hán Việt "quần chúng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quần chúng" trong tiếng Việt — 군중 nghĩa là đám đông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.