TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

군체

gunche [kuɲt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 群體 QUẦN THỂ 群 quần·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “quần thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 군체 nghĩa là tập đoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

군체 nghĩa là tập đoàn.

Nghĩa của 군체

Danh từ

  1. Tập đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 群體 — colony

Câu hỏi thường gặp

군체 nghĩa là gì?

군체 (danh từ) nghĩa là tập đoàn.

군체 đọc thế nào?

군체 đọc là gunche (romaja), IPA [kuɲt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 군체 là gì?

군체 viết bằng chữ Hán là 群體, âm Hán Việt "quần thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quần thể" trong tiếng Việt — 군체 nghĩa là tập đoàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.