TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그래

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geurae [kɯɾɛ] giọng máy của trình duyệt

그래 nghĩa là ừ, được.

Nghĩa của 그래

Thán từ

thân mật
  1. Ừ, được, phải rồi; vậy à? (thân mật). (biên soạn)

Phó từ

  1. Như vậy, như thế (rút gọn của 그렇게 해). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 그래

  • 그래서 — Bởi vậy, cho nên, vì thế.

Câu ví dụ với 그래

  • 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yeah; really?
  • Phó từ like this, like that

Câu hỏi thường gặp

그래 nghĩa là gì?

그래 (thán từ, phó từ) nghĩa là ừ, được.

그래 đọc thế nào?

그래 đọc là geurae (romaja), IPA [kɯɾɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.