그래
그래 nghĩa là ừ, được.
Nghĩa của 그래
Thán từ
thân mật- Ừ, được, phải rồi; vậy à? (thân mật). (biên soạn)
Phó từ
- Như vậy, như thế (rút gọn của 그렇게 해). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 그래
- 그래서 — Bởi vậy, cho nên, vì thế.
Câu ví dụ với 그래
- 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yeah; really?
- Phó từ like this, like that
Câu hỏi thường gặp
그래 nghĩa là gì?
그래 (thán từ, phó từ) nghĩa là ừ, được.
그래 đọc thế nào?
그래 đọc là geurae (romaja), IPA [kɯɾɛ].