TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그래프

geuraepeu [kɯɾɛpʰɯ] giọng máy của trình duyệt

그래프 nghĩa là biểu đồ.

Nghĩa của 그래프

Danh từ

  1. Biểu đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chart; graph

Câu hỏi thường gặp

그래프 nghĩa là gì?

그래프 (danh từ) nghĩa là biểu đồ.

그래프 đọc thế nào?

그래프 đọc là geuraepeu (romaja), IPA [kɯɾɛpʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.