그래프
geuraepeu
[kɯɾɛpʰɯ] giọng máy của trình duyệt
그래프 nghĩa là biểu đồ.
Nghĩa của 그래프
Danh từ
- Biểu đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chart; graph
Câu hỏi thường gặp
그래프 nghĩa là gì?
그래프 (danh từ) nghĩa là biểu đồ.
그래프 đọc thế nào?
그래프 đọc là geuraepeu (romaja), IPA [kɯɾɛpʰɯ].