TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그만하다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
geumanhada [kɯma̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

그만하다 nghĩa là thôi, dừng lại.

Nghĩa của 그만하다

Động từ

  1. Thôi, dừng lại. (biên soạn)

Cách chia của 그만하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn그만해요geumanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở그만합니다geumanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi그만해geumanhae
Quá khứ — lịch sự그만했어요geumanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng그만했습니다geumanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-그만하겠어요geumanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고그만하고geumanhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ그만하는geumanhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký그만한다geumanhanda
Quá khứ — trần thuật그만했다geumanhaetda
Câu hỏi trang trọng그만합니까geumanhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자그만하자geumanhaja
Mệnh lệnh thân mật그만해라geumanhaera
Mệnh lệnh trang trọng그만합시오geumanhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서그만해서geumanhaeseo
"Vì…" -니까그만하니까geumanhanikka
"…nhưng" -지만그만하지만geumanhajiman
"Nếu…" -면그만하면geumanhamyeon
Mục đích "để…" -려고그만하려고geumanharyeogo
Danh từ hoá -기그만하기geumanhagi
Định ngữ quá khứ그만한geumanhan
Định ngữ tương lai그만할geumanhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 그만하다

  • 바보 같은 짓 좀 그만해. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop; to quit

Câu hỏi thường gặp

그만하다 nghĩa là gì?

그만하다 (động từ) nghĩa là thôi, dừng lại.

그만하다 đọc thế nào?

그만하다 đọc là geumanhada (romaja), IPA [kɯma̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.