그만하다
그만하다 nghĩa là thôi, dừng lại.
Nghĩa của 그만하다
Động từ
- Thôi, dừng lại. (biên soạn)
Cách chia của 그만하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 그만해요geumanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 그만합니다geumanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 그만해geumanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 그만했어요geumanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 그만했습니다geumanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 그만하겠어요geumanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 그만하고geumanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 그만하는geumanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 그만한다geumanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 그만했다geumanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 그만합니까geumanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 그만하자geumanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 그만해라geumanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 그만합시오geumanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 그만해서geumanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 그만하니까geumanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 그만하지만geumanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 그만하면geumanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 그만하려고geumanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 그만하기geumanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 그만한geumanhan |
| Định ngữ tương lai | 그만할geumanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 그만하다
- 바보 같은 짓 좀 그만해. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop; to quit
Câu hỏi thường gặp
그만하다 nghĩa là gì?
그만하다 (động từ) nghĩa là thôi, dừng lại.
그만하다 đọc thế nào?
그만하다 đọc là geumanhada (romaja), IPA [kɯma̠nɦa̠da̠].