그저께
geujeokke
[kɯd͡ʑʌ̹k͈e̞] giọng máy của trình duyệt
그저께 nghĩa là hôm kia.
Nghĩa của 그저께
Danh từ
- Hôm kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ereyesterday, the day before yesterday
Câu hỏi thường gặp
그저께 nghĩa là gì?
그저께 (danh từ) nghĩa là hôm kia.
그저께 đọc thế nào?
그저께 đọc là geujeokke (romaja), IPA [kɯd͡ʑʌ̹k͈e̞].