TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

글쓰기

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geulsseugi [kɯɭs͈ɯɡi] giọng máy của trình duyệt

글쓰기 nghĩa là viết, việc viết văn.

Nghĩa của 글쓰기

Danh từ

  1. Viết, việc viết văn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ writing

Câu hỏi thường gặp

글쓰기 nghĩa là gì?

글쓰기 (danh từ) nghĩa là viết, việc viết văn.

글쓰기 đọc thế nào?

글쓰기 đọc là geulsseugi (romaja), IPA [kɯɭs͈ɯɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.