TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

글씨

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
geulssi [kɯɭɕ͈i] giọng máy của trình duyệt

글씨 nghĩa là chữ, kí tự, chữ cái.

Nghĩa của 글씨

Danh từ

  1. Chữ, kí tự.
  2. Chữ cái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ character, letter; writing; handwriting

Câu hỏi thường gặp

글씨 nghĩa là gì?

글씨 (danh từ) nghĩa là chữ, kí tự, chữ cái.

글씨 đọc thế nào?

글씨 đọc là geulssi (romaja), IPA [kɯɭɕ͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.