TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

글피

geulpi [kɯɭpʰi] giọng máy của trình duyệt

글피 nghĩa là ngày kìa.

Nghĩa của 글피

Danh từ

  1. Ngày kìa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ three days from today; two days after tomorrow

Câu hỏi thường gặp

글피 nghĩa là gì?

글피 (danh từ) nghĩa là ngày kìa.

글피 đọc thế nào?

글피 đọc là geulpi (romaja), IPA [kɯɭpʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.