TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기원

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giwon [kiwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 起源 KHỞI NGUYÊN 起 khởi·源 nguyên

Lưu ý: âm Hán Việt “khởi nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 기원 nghĩa là nguồn gốc, nguyên nhân, căn nguyên, sự cầu mong. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기원 nghĩa là nguồn gốc, nguyên nhân, căn nguyên, sự cầu mong.

Nghĩa của 기원

Danh từ

  1. Nguồn gốc.

Danh từ

  1. Nguyên nhân, căn nguyên, nguồn gốc, cội nguồn.
  2. Sự cầu mong, sự mong ước.
  3. Công nguyên, kỷ nguyên, năm khởi thủy.
  4. Sự khởi đầu, sự bắt nguồn, cội nguồn.
  5. Phòng chơi cờ vây.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기원

  • 기원하다 — Bắt nguồn, khởi đầu, bắt đầu từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ praying
  • Danh từ origin, beginning; year of foundation
  • Danh từ 起源 — origin, root, birth
  • Danh từ go club

Câu hỏi thường gặp

기원 nghĩa là gì?

기원 (danh từ) nghĩa là nguồn gốc, nguyên nhân, căn nguyên, sự cầu mong.

기원 đọc thế nào?

기원 đọc là giwon (romaja), IPA [kiwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 기원 là gì?

기원 viết bằng chữ Hán là 起源, âm Hán Việt "khởi nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khởi nguyên" trong tiếng Việt — 기원 nghĩa là nguồn gốc, nguyên nhân, căn nguyên, sự cầu mong.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.