기입하다
기입하다 nghĩa là điền vào, ghi vào.
Nghĩa của 기입하다
Động từ
- Điền vào, ghi vào.
Cách chia của 기입하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 기입해요giiphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 기입합니다giiphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 기입해giiphae |
| Quá khứ — lịch sự | 기입했어요giiphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 기입했습니다giiphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 기입하겠어요giiphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 기입하고giiphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 기입하는giiphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 기입한다giiphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 기입했다giiphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 기입합니까giiphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 기입하자giiphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 기입해라giiphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 기입합시오giiphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 기입해서giiphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 기입하니까giiphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 기입하지만giiphajiman |
| "Nếu…" -면 | 기입하면giiphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 기입하려고giipharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 기입하기giiphagi |
| Định ngữ quá khứ | 기입한giiphan |
| Định ngữ tương lai | 기입할giiphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fill in; to fill out (e.g. a form)
Câu hỏi thường gặp
기입하다 nghĩa là gì?
기입하다 (động từ) nghĩa là điền vào, ghi vào.
기입하다 đọc thế nào?
기입하다 đọc là giiphada (romaja), IPA [kiipʰa̠da̠].