TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기입하다

giiphada [kiipʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

기입하다 nghĩa là điền vào, ghi vào.

Nghĩa của 기입하다

Động từ

  1. Điền vào, ghi vào.

Cách chia của 기입하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn기입해요giiphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở기입합니다giiphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi기입해giiphae
Quá khứ — lịch sự기입했어요giiphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng기입했습니다giiphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기입하겠어요giiphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고기입하고giiphago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ기입하는giiphaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký기입한다giiphanda
Quá khứ — trần thuật기입했다giiphaetda
Câu hỏi trang trọng기입합니까giiphamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자기입하자giiphaja
Mệnh lệnh thân mật기입해라giiphaera
Mệnh lệnh trang trọng기입합시오giiphapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서기입해서giiphaeseo
"Vì…" -니까기입하니까giiphanikka
"…nhưng" -지만기입하지만giiphajiman
"Nếu…" -면기입하면giiphamyeon
Mục đích "để…" -려고기입하려고giipharyeogo
Danh từ hoá -기기입하기giiphagi
Định ngữ quá khứ기입한giiphan
Định ngữ tương lai기입할giiphal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fill in; to fill out (e.g. a form)

Câu hỏi thường gặp

기입하다 nghĩa là gì?

기입하다 (động từ) nghĩa là điền vào, ghi vào.

기입하다 đọc thế nào?

기입하다 đọc là giiphada (romaja), IPA [kiipʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.