TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

너희

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
neohui [nʌ̹ʝi] giọng máy của trình duyệt

너희 nghĩa là các cậu, các em.

Nghĩa của 너희

Đại từ

  1. Các cậu, các em, chúng mày. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ you; you guys; you all

Câu hỏi thường gặp

너희 nghĩa là gì?

너희 (đại từ) nghĩa là các cậu, các em.

너희 đọc thế nào?

너희 đọc là neohui (romaja), IPA [nʌ̹ʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.