느껴지다
느껴지다 nghĩa là được cảm thấy, cảm nhận được.
Nghĩa của 느껴지다
Động từ
- Được cảm thấy, cảm nhận được. (biên soạn)
Cách chia của 느껴지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 느껴져요neukkyeojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 느껴집니다neukkyeojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 느껴져neukkyeojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 느껴졌어요neukkyeojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 느껴졌습니다neukkyeojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 느껴지겠어요neukkyeojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 느껴지고neukkyeojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 느껴지는neukkyeojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 느껴진다neukkyeojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 느껴졌다neukkyeojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 느껴집니까neukkyeojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 느껴지자neukkyeojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 느껴져라neukkyeojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 느껴집시오neukkyeojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 느껴져서neukkyeojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 느껴지니까neukkyeojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 느껴지지만neukkyeojijiman |
| "Nếu…" -면 | 느껴지면neukkyeojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 느껴지려고neukkyeojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 느껴지기neukkyeojigi |
| Định ngữ quá khứ | 느껴진neukkyeojin |
| Định ngữ tương lai | 느껴질neukkyeojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be felt or perceived
Câu hỏi thường gặp
느껴지다 nghĩa là gì?
느껴지다 (động từ) nghĩa là được cảm thấy, cảm nhận được.
느껴지다 đọc thế nào?
느껴지다 đọc là neukkyeojida (romaja), IPA [nɯk͈jʌ̹d͡ʑida̠].