TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

느껴지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
neukkyeojida [nɯk͈jʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

느껴지다 nghĩa là được cảm thấy, cảm nhận được.

Nghĩa của 느껴지다

Động từ

  1. Được cảm thấy, cảm nhận được. (biên soạn)

Cách chia của 느껴지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn느껴져요neukkyeojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở느껴집니다neukkyeojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi느껴져neukkyeojeo
Quá khứ — lịch sự느껴졌어요neukkyeojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng느껴졌습니다neukkyeojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-느껴지겠어요neukkyeojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고느껴지고neukkyeojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ느껴지는neukkyeojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký느껴진다neukkyeojinda
Quá khứ — trần thuật느껴졌다neukkyeojeotda
Câu hỏi trang trọng느껴집니까neukkyeojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자느껴지자neukkyeojija
Mệnh lệnh thân mật느껴져라neukkyeojeora
Mệnh lệnh trang trọng느껴집시오neukkyeojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서느껴져서neukkyeojeoseo
"Vì…" -니까느껴지니까neukkyeojinikka
"…nhưng" -지만느껴지지만neukkyeojijiman
"Nếu…" -면느껴지면neukkyeojimyeon
Mục đích "để…" -려고느껴지려고neukkyeojiryeogo
Danh từ hoá -기느껴지기neukkyeojigi
Định ngữ quá khứ느껴진neukkyeojin
Định ngữ tương lai느껴질neukkyeojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be felt or perceived

Câu hỏi thường gặp

느껴지다 nghĩa là gì?

느껴지다 (động từ) nghĩa là được cảm thấy, cảm nhận được.

느껴지다 đọc thế nào?

느껴지다 đọc là neukkyeojida (romaja), IPA [nɯk͈jʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.