다가오다
다가오다 nghĩa là đến gần, tiến lại gần.
Nghĩa của 다가오다
Động từ
- Đến gần, tiến lại gần. (biên soạn)
Cách chia của 다가오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 다가와요dagawayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 다가옵니다dagaomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 다가와dagawa |
| Quá khứ — lịch sự | 다가왔어요dagawasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 다가왔습니다dagawatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 다가오겠어요dagaogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 다가오고dagaogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 다가오는dagaoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 다가온다dagaonda |
| Quá khứ — trần thuật | 다가왔다dagawatda |
| Câu hỏi trang trọng | 다가옵니까dagaomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 다가오자dagaoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 다가오너라dagaoneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 다가옵시오dagaopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 다가와서dagawaseo |
| "Vì…" -니까 | 다가오니까dagaonikka |
| "…nhưng" -지만 | 다가오지만dagaojiman |
| "Nếu…" -면 | 다가오면dagaomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 다가오려고dagaoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 다가오기dagaogi |
| Định ngữ quá khứ | 다가온dagaon |
| Định ngữ tương lai | 다가올dagaol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To approach; to draw near.
Câu hỏi thường gặp
다가오다 nghĩa là gì?
다가오다 (động từ) nghĩa là đến gần, tiến lại gần.
다가오다 đọc thế nào?
다가오다 đọc là dagaoda (romaja), IPA [ta̠ɡa̠o̞da̠].