TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다관

dagwan [ta̠ɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 茶罐 TRÀ QUÁN 茶 trà·罐 quán

Lưu ý: âm Hán Việt “trà quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 다관 nghĩa là ấm trà, ấm pha trà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

다관 nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.

Nghĩa của 다관

Danh từ

  1. Ấm trà, ấm pha trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 茶罐 — teapot
  • Danh từ 茶館 — a teahouse (café or restaurant serving tea and light food, originated in China during the Song dynasty)

Câu hỏi thường gặp

다관 nghĩa là gì?

다관 (danh từ) nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.

다관 đọc thế nào?

다관 đọc là dagwan (romaja), IPA [ta̠ɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 다관 là gì?

다관 viết bằng chữ Hán là 茶罐, âm Hán Việt "trà quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trà quán" trong tiếng Việt — 다관 nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.