다관
Lưu ý: âm Hán Việt “trà quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 다관 nghĩa là ấm trà, ấm pha trà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
다관 nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.
Nghĩa của 다관
Danh từ
- Ấm trà, ấm pha trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 茶罐 — teapot
- Danh từ 茶館 — a teahouse (café or restaurant serving tea and light food, originated in China during the Song dynasty)
Câu hỏi thường gặp
다관 nghĩa là gì?
다관 (danh từ) nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.
다관 đọc thế nào?
다관 đọc là dagwan (romaja), IPA [ta̠ɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 다관 là gì?
다관 viết bằng chữ Hán là 茶罐, âm Hán Việt "trà quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trà quán" trong tiếng Việt — 다관 nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.