다녀오다
다녀오다 nghĩa là đi rồi về.
Nghĩa của 다녀오다
Động từ
- Đi rồi về (다녀오겠습니다 — con đi đây ạ; 다녀왔습니다 — con về rồi ạ). (biên soạn)
Cách chia của 다녀오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 다녀와요danyeowayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 다녀옵니다danyeoomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 다녀와danyeowa |
| Quá khứ — lịch sự | 다녀왔어요danyeowasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 다녀왔습니다danyeowatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 다녀오겠어요danyeoogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 다녀오고danyeoogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 다녀오는danyeooneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 다녀온다danyeoonda |
| Quá khứ — trần thuật | 다녀왔다danyeowatda |
| Câu hỏi trang trọng | 다녀옵니까danyeoomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 다녀오자danyeooja |
| Mệnh lệnh thân mật | 다녀오너라danyeooneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 다녀옵시오danyeoopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 다녀와서danyeowaseo |
| "Vì…" -니까 | 다녀오니까danyeoonikka |
| "…nhưng" -지만 | 다녀오지만danyeoojiman |
| "Nếu…" -면 | 다녀오면danyeoomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 다녀오려고danyeooryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 다녀오기danyeoogi |
| Định ngữ quá khứ | 다녀온danyeoon |
| Định ngữ tương lai | 다녀올danyeool |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to return; to come back; to go and then come back
Câu hỏi thường gặp
다녀오다 nghĩa là gì?
다녀오다 (động từ) nghĩa là đi rồi về.
다녀오다 đọc thế nào?
다녀오다 đọc là danyeooda (romaja), IPA [ta̠ɲʌ̹o̞da̠].