TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대포

daepo [ˈtɛ(ː)pʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大砲 ĐẠI PHÁO 大 đại·砲 pháo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại pháo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

대포 nghĩa là pháo, đại pháo.

Nghĩa của 대포

Danh từ

  1. Pháo, đại pháo, súng thần công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大砲 — cannon

Câu hỏi thường gặp

대포 nghĩa là gì?

대포 (danh từ) nghĩa là pháo, đại pháo.

대포 đọc thế nào?

대포 đọc là daepo (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)pʰo̞].

Âm Hán Việt của 대포 là gì?

대포 viết bằng chữ Hán là 大砲, âm Hán Việt "đại pháo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại pháo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.