대피소
Lưu ý: âm Hán Việt “đãi tỵ sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 대피소 nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대피소 nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn.
Nghĩa của 대피소
Danh từ
- Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
- Nơi trú ẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 待避所 — shelter, refuge
Câu hỏi thường gặp
대피소 nghĩa là gì?
대피소 (danh từ) nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn.
대피소 đọc thế nào?
대피소 đọc là daepiso (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)pʰisʰo̞].
Âm Hán Việt của 대피소 là gì?
대피소 viết bằng chữ Hán là 待避所, âm Hán Việt "đãi tỵ sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đãi tỵ sở" trong tiếng Việt — 대피소 nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn.