TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대피소

daepiso [ˈtɛ(ː)pʰisʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 待避所 ĐÃI TỴ SỞ 待 đãi·避 tỵ·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “đãi tỵ sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 대피소 nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대피소 nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn.

Nghĩa của 대피소

Danh từ

  1. Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
  2. Nơi trú ẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 待避所 — shelter, refuge

Câu hỏi thường gặp

대피소 nghĩa là gì?

대피소 (danh từ) nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn.

대피소 đọc thế nào?

대피소 đọc là daepiso (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)pʰisʰo̞].

Âm Hán Việt của 대피소 là gì?

대피소 viết bằng chữ Hán là 待避所, âm Hán Việt "đãi tỵ sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đãi tỵ sở" trong tiếng Việt — 대피소 nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, nơi trú ẩn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.