TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대학교수

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
daehakgyosu giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大學敎授

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대학교수 nghĩa là giáo sư đại học.

Nghĩa của 대학교수

Danh từ

  1. Giáo sư đại học. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

대학교수 nghĩa là gì?

대학교수 (danh từ) nghĩa là giáo sư đại học.

대학교수 đọc thế nào?

대학교수 đọc là daehakgyosu (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.