TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대화자

daehwaja [ˈtɛ(ː)βwa̠d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 對話者 ĐỐI THOẠI GIẢ 對 đối·話 thoại·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “đối thoại giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 대화자 nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대화자 nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.

Nghĩa của 대화자

Danh từ

  1. Người đối thoại, người đàm đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 對話者 — interlocutor

Câu hỏi thường gặp

대화자 nghĩa là gì?

대화자 (danh từ) nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.

대화자 đọc thế nào?

대화자 đọc là daehwaja (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)βwa̠d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 대화자 là gì?

대화자 viết bằng chữ Hán là 對話者, âm Hán Việt "đối thoại giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đối thoại giả" trong tiếng Việt — 대화자 nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.