대화자
Lưu ý: âm Hán Việt “đối thoại giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 대화자 nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대화자 nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.
Nghĩa của 대화자
Danh từ
- Người đối thoại, người đàm đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 對話者 — interlocutor
Câu hỏi thường gặp
대화자 nghĩa là gì?
대화자 (danh từ) nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.
대화자 đọc thế nào?
대화자 đọc là daehwaja (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)βwa̠d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 대화자 là gì?
대화자 viết bằng chữ Hán là 對話者, âm Hán Việt "đối thoại giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đối thoại giả" trong tiếng Việt — 대화자 nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.