TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

독신자

doksinja [to̞kɕ͈iɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 獨身者 ĐỘC THÂN GIẢ 獨 độc·身 thân·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “độc thân giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 독신자 nghĩa là người chưa kết hôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

독신자 nghĩa là người chưa kết hôn.

Nghĩa của 독신자

Danh từ

  1. Người chưa kết hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 獨身者 — bachelor, someone who prefers not to get married

Câu hỏi thường gặp

독신자 nghĩa là gì?

독신자 (danh từ) nghĩa là người chưa kết hôn.

독신자 đọc thế nào?

독신자 đọc là doksinja (romaja), IPA [to̞kɕ͈iɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 독신자 là gì?

독신자 viết bằng chữ Hán là 獨身者, âm Hán Việt "độc thân giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "độc thân giả" trong tiếng Việt — 독신자 nghĩa là người chưa kết hôn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.