독신자
Lưu ý: âm Hán Việt “độc thân giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 독신자 nghĩa là người chưa kết hôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
독신자 nghĩa là người chưa kết hôn.
Nghĩa của 독신자
Danh từ
- Người chưa kết hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 獨身者 — bachelor, someone who prefers not to get married
Câu hỏi thường gặp
독신자 nghĩa là gì?
독신자 (danh từ) nghĩa là người chưa kết hôn.
독신자 đọc thế nào?
독신자 đọc là doksinja (romaja), IPA [to̞kɕ͈iɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 독신자 là gì?
독신자 viết bằng chữ Hán là 獨身者, âm Hán Việt "độc thân giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "độc thân giả" trong tiếng Việt — 독신자 nghĩa là người chưa kết hôn.