Lưu ý: âm Hán Việt “độc dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 독액 nghĩa là nọc độc, nọc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
독액 nghĩa là nọc độc, nọc.
Nghĩa của 독액
Danh từ
Nọc độc, nọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ毒液 — poisonous liquid, venom
Câu hỏi thường gặp
독액 nghĩa là gì?
독액 (danh từ) nghĩa là nọc độc, nọc.
독액 đọc thế nào?
독액 đọc là dogaek (romaja), IPA [to̞ɡɛk̚].
Âm Hán Việt của 독액 là gì?
독액 viết bằng chữ Hán là 毒液, âm Hán Việt "độc dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "độc dịch" trong tiếng Việt — 독액 nghĩa là nọc độc, nọc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.