독어
Lưu ý: âm Hán Việt “độc ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 독어 nghĩa là tiếng đức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
독어 nghĩa là tiếng đức.
Nghĩa của 독어
Danh từ
- Tiếng Đức.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 독어
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 獨語 — German (language)
Câu hỏi thường gặp
독어 nghĩa là gì?
독어 (danh từ) nghĩa là tiếng đức.
독어 đọc thế nào?
독어 đọc là dogeo (romaja), IPA [to̞ɡʌ̹].
Âm Hán Việt của 독어 là gì?
독어 viết bằng chữ Hán là 獨語, âm Hán Việt "độc ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "độc ngữ" trong tiếng Việt — 독어 nghĩa là tiếng đức.