등록
Lưu ý: âm Hán Việt “đăng lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 등록 nghĩa là đăng ký, sự đăng ký. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
등록 nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.
Nghĩa của 등록
Danh từ
- Đăng ký, sự đăng ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 登錄 — registration; enrollment
Câu hỏi thường gặp
등록 nghĩa là gì?
등록 (danh từ) nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.
등록 đọc thế nào?
등록 đọc là deungnok (romaja), IPA [tɯŋno̞k̚].
Âm Hán Việt của 등록 là gì?
등록 viết bằng chữ Hán là 登錄, âm Hán Việt "đăng lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đăng lục" trong tiếng Việt — 등록 nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.