TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

등록

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
deungnok [tɯŋno̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 登錄 ĐĂNG LỤC 登 đăng·錄 lục

Lưu ý: âm Hán Việt “đăng lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 등록 nghĩa là đăng ký, sự đăng ký. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

등록 nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.

Nghĩa của 등록

Danh từ

  1. Đăng ký, sự đăng ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 登錄 — registration; enrollment

Câu hỏi thường gặp

등록 nghĩa là gì?

등록 (danh từ) nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.

등록 đọc thế nào?

등록 đọc là deungnok (romaja), IPA [tɯŋno̞k̚].

Âm Hán Việt của 등록 là gì?

등록 viết bằng chữ Hán là 登錄, âm Hán Việt "đăng lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đăng lục" trong tiếng Việt — 등록 nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.