따뜻하다
따뜻하다 nghĩa là ấm.
Nghĩa của 따뜻하다
Tính từ
- Ấm.
Cách chia của 따뜻하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 따뜻해요ttatteuthaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 따뜻합니다ttatteuthamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 따뜻해ttatteuthae |
| Quá khứ — lịch sự | 따뜻했어요ttatteuthaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 따뜻했습니다ttatteuthaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 따뜻하겠어요ttatteuthagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 따뜻하고ttatteuthago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 따뜻하다ttatteuthada |
| Quá khứ — trần thuật | 따뜻했다ttatteuthaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 따뜻합니까ttatteuthamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 따뜻해서ttatteuthaeseo |
| "Vì…" -니까 | 따뜻하니까ttatteuthanikka |
| "…nhưng" -지만 | 따뜻하지만ttatteuthajiman |
| "Nếu…" -면 | 따뜻하면ttatteuthamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 따뜻하기ttatteuthagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ warm
Câu hỏi thường gặp
따뜻하다 nghĩa là gì?
따뜻하다 (tính từ) nghĩa là ấm.
따뜻하다 đọc thế nào?
따뜻하다 đọc là ttatteuthada (romaja), IPA [t͈a̠t͈ɯtʰa̠da̠].