TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

따뜻하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ttatteuthada [t͈a̠t͈ɯtʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

따뜻하다 nghĩa là ấm.

Nghĩa của 따뜻하다

Tính từ

  1. Ấm.

Cách chia của 따뜻하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn따뜻해요ttatteuthaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở따뜻합니다ttatteuthamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi따뜻해ttatteuthae
Quá khứ — lịch sự따뜻했어요ttatteuthaesseoyo
Quá khứ — trang trọng따뜻했습니다ttatteuthaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-따뜻하겠어요ttatteuthagesseoyo
Nối "và, rồi" -고따뜻하고ttatteuthago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký따뜻하다ttatteuthada
Quá khứ — trần thuật따뜻했다ttatteuthaetda
Câu hỏi trang trọng따뜻합니까ttatteuthamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서따뜻해서ttatteuthaeseo
"Vì…" -니까따뜻하니까ttatteuthanikka
"…nhưng" -지만따뜻하지만ttatteuthajiman
"Nếu…" -면따뜻하면ttatteuthamyeon
Danh từ hoá -기따뜻하기ttatteuthagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ warm

Câu hỏi thường gặp

따뜻하다 nghĩa là gì?

따뜻하다 (tính từ) nghĩa là ấm.

따뜻하다 đọc thế nào?

따뜻하다 đọc là ttatteuthada (romaja), IPA [t͈a̠t͈ɯtʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.