TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뚜르크메니스딴

tên riêng
Ttureukeumeniseuttan [t͈uɾɯkxɯme̞nisʰɯt͈a̠n] giọng máy của trình duyệt

뚜르크메니스딴 nghĩa là tuốc-mê-ni-xtan.

Nghĩa của 뚜르크메니스딴

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Tuốc-mê-ni-xtan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Turkmenistan (a country in Asia)

Câu hỏi thường gặp

뚜르크메니스딴 nghĩa là gì?

뚜르크메니스딴 (danh từ riêng) nghĩa là tuốc-mê-ni-xtan.

뚜르크메니스딴 đọc thế nào?

뚜르크메니스딴 đọc là Ttureukeumeniseuttan (romaja), IPA [t͈uɾɯkxɯme̞nisʰɯt͈a̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.