러시아어
러시아어 nghĩa là tiếng nga.
Nghĩa của 러시아어
Danh từ
- Tiếng Nga.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 러시아어
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 러시아어
- 러시아어를 할 수 있어요. Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174591
- 러시아어를 할 수 있습니다. Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174592
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Russian (language)
Câu hỏi thường gặp
러시아어 nghĩa là gì?
러시아어 (danh từ) nghĩa là tiếng nga.
러시아어 đọc thế nào?
러시아어 đọc là reosia'eo (romaja), IPA [ɾʌ̹ɕʰia̠ʌ̹].