TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

러시아어

reosia'eo [ɾʌ̹ɕʰia̠ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

러시아어 nghĩa là tiếng nga.

Nghĩa của 러시아어

Danh từ

  1. Tiếng Nga.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 러시아어

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 러시아어

  • 러시아어를 할 수 있어요. Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174591
  • 러시아어를 할 수 있습니다. Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174592

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russian (language)

Câu hỏi thường gặp

러시아어 nghĩa là gì?

러시아어 (danh từ) nghĩa là tiếng nga.

러시아어 đọc thế nào?

러시아어 đọc là reosia'eo (romaja), IPA [ɾʌ̹ɕʰia̠ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.