TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마법사

mabeopsa [ma̠bʌ̹ps͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 魔法師 MA PHÁP SƯ 魔 ma·法 pháp·師 sư

Lưu ý: âm Hán Việt “ma pháp sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 마법사 nghĩa là phù thuỷ, thuật sĩ, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

마법사 nghĩa là phù thuỷ, thuật sĩ, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn.

Nghĩa của 마법사

Danh từ

  1. Phù thuỷ, thuật sĩ.
  2. Trình thuật sĩ, trình hướng dẫn, trình trợ giúp.
  3. Phù thủy.
  4. Thầy phù thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 魔法師 — wizard, magician, sorcerer

Câu hỏi thường gặp

마법사 nghĩa là gì?

마법사 (danh từ) nghĩa là phù thuỷ, thuật sĩ, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn.

마법사 đọc thế nào?

마법사 đọc là mabeopsa (romaja), IPA [ma̠bʌ̹ps͈a̠].

Âm Hán Việt của 마법사 là gì?

마법사 viết bằng chữ Hán là 魔法師, âm Hán Việt "ma pháp sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ma pháp sư" trong tiếng Việt — 마법사 nghĩa là phù thuỷ, thuật sĩ, trình thuật sĩ, trình hướng dẫn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.