마사지하다
마사지하다 nghĩa là xoa bóp, tẩm quất.
Nghĩa của 마사지하다
Động từ
- Xoa bóp, tẩm quất, mát-xa.
Cách chia của 마사지하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 마사지해요masajihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 마사지합니다masajihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 마사지해masajihae |
| Quá khứ — lịch sự | 마사지했어요masajihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 마사지했습니다masajihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 마사지하겠어요masajihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 마사지하고masajihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 마사지하는masajihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 마사지한다masajihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 마사지했다masajihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 마사지합니까masajihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 마사지하자masajihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 마사지해라masajihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 마사지합시오masajihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 마사지해서masajihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 마사지하니까masajihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 마사지하지만masajihajiman |
| "Nếu…" -면 | 마사지하면masajihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 마사지하려고masajiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 마사지하기masajihagi |
| Định ngữ quá khứ | 마사지한masajihan |
| Định ngữ tương lai | 마사지할masajihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to massage
Câu hỏi thường gặp
마사지하다 nghĩa là gì?
마사지하다 (động từ) nghĩa là xoa bóp, tẩm quất.
마사지하다 đọc thế nào?
마사지하다 đọc là masajihada (romaja), IPA [ma̠s͈a̠d͡ʑiɦa̠da̠].