TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마우스

mauseu [ma̠us͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

마우스 nghĩa là chuột, chuột máy tính.

Nghĩa của 마우스

Danh từ

  1. Chuột, chuột máy tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouse (input device)

Câu hỏi thường gặp

마우스 nghĩa là gì?

마우스 (danh từ) nghĩa là chuột, chuột máy tính.

마우스 đọc thế nào?

마우스 đọc là mauseu (romaja), IPA [ma̠us͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.