모두
모두 nghĩa là tất cả, mọi, mọi người.
Nghĩa của 모두
Phó từ
- Tất cả, mọi, cả thảy. (biên soạn)
Danh từ
- Tất cả, mọi người. (biên soạn)
Câu ví dụ với 모두
- 모두가 너를 만나고 싶어해, 너 유명하네! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #5387
- 모두가 이 사실을 안다. Điều này ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106854
- 반짝이는 것이 모두 금은 아니다. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948583
- 모두가 알고 있어. Ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368375
- 모두들 메리 크리스마스! Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8394182
- 모두가 웃었어. Mọi người đều cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363349
- 모두들 기다렸어. Mọi người đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363407
- 모두한테 말해. Bảo mọi người đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ all, wholly; altogether
- Danh từ entirety
Câu hỏi thường gặp
모두 nghĩa là gì?
모두 (phó từ, danh từ) nghĩa là tất cả, mọi, mọi người.
모두 đọc thế nào?
모두 đọc là modu (romaja), IPA [mo̞du].