모든
모든 nghĩa là mọi, mỗi, các.
Nghĩa của 모든
Định từ
- Mọi.
- Mỗi, các, từng.
Câu ví dụ với 모든
- 난 모든 것을 말했다. Tôi đã nói tất cả.Tatoeba #2110894
- 나는 모든 책임을 안은 채 남겨졌다. Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.Tatoeba #8240023
- 원하는 언어를 아무거나 사용하셔도 좋습니다. Tatoeba에서는, 모든 언어는 동등합니다. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8370371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ all, every, each
Câu hỏi thường gặp
모든 nghĩa là gì?
모든 (định từ) nghĩa là mọi, mỗi, các.
모든 đọc thế nào?
모든 đọc là modeun (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)dɯn].