TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모자

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
moja [mo̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 帽子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

모자 nghĩa là nón, mũ, mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai.

Nghĩa của 모자

Danh từ

  1. Nón, mũ.
  2. Mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 帽子 — hat, cap
  • Danh từ 母子 — mother and son

Câu hỏi thường gặp

모자 nghĩa là gì?

모자 (danh từ) nghĩa là nón, mũ, mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai.

모자 đọc thế nào?

모자 đọc là moja (romaja), IPA [mo̞d͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.