모자
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
moja
[mo̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
모자 nghĩa là nón, mũ, mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai.
Nghĩa của 모자
Danh từ
- Nón, mũ.
- Mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 帽子 — hat, cap
- Danh từ 母子 — mother and son
Câu hỏi thường gặp
모자 nghĩa là gì?
모자 (danh từ) nghĩa là nón, mũ, mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai.
모자 đọc thế nào?
모자 đọc là moja (romaja), IPA [mo̞d͡ʑa̠].